dính mép
Định nghĩa
- Tính từ (khẩu ngữ):
- Chỉ thức ăn, đồ uống có số lượng quá ít, không đáng để ăn/uống: Dùng để miêu tả một lượng thức ăn hoặc đồ uống quá nhỏ, vừa chạm đến môi miệng đã hết, không thỏa mãn được nhu cầu.
- Có tính chất hời hợt, không đáng kể: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một thứ gì đó quá ít ỏi, không đáng để quan tâm hoặc bận tâm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phần bánh này dính mép quá, ăn một miếng đã hết rồi! (Lượng bánh này quá ít, ăn một miếng đã hết rồi!)
- Ly cà phê dính mép thế này thì uống làm sao cho đã. (Ly cà phê ít quá như thế này thì uống làm sao cho thỏa mãn.)
- Món quà dính mép ấy có ý nghĩa gì đâu. (Món quà ít ỏi/quá nhỏ ấy có ý nghĩa gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự đóng góp, phần chia hoặc lợi ích quá nhỏ bé, không đáng kể.
- Anh ta chỉ nhận được phần dính mép trong tổng lợi nhuận. (Anh ta chỉ nhận được phần rất nhỏ trong tổng lợi nhuận.)
- Dùng để chê bai, tỏ ý chán ghét: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã để phàn nàn về sự hà tiện hoặc lượng đồ ít ỏi được đưa ra.
- Cho có mỗi chút xíu dính mép thế này thì ai thèm! (Cho chỉ mỗi chút xíu ít ỏi thế này thì ai thèm!)
Biến thể và từ gần giống
- Lèo tèo (tính từ, khẩu ngữ): Rất ít, không đáng kể.
- Bữa tiệc chỉ có vài món ăn lèo tèo.
- Xí xọn (tính từ, khẩu ngữ, phương ngữ): Ít ỏi, nhỏ mọn (thường chỉ đồ ăn, tiền bạc).
- Tí xíu (tính từ, khẩu ngữ): Rất nhỏ, rất ít.
Từ đồng nghĩa
- Ít ỏi: Có số lượng nhỏ, không nhiều.
- Không đáng kể: Có giá trị hoặc số lượng quá nhỏ, không cần phải chú ý đến.
- Nhỏ giọt (nghĩa bóng): Rất ít và cho ra từng chút một.
Từ trái nghĩa
- Hậu hĩnh: Rộng rãi, tử tế (thường chỉ về đồ ăn, sự tiếp đãi).
- Thịnh soạn: Có nhiều món ngon, đầy đặn (chỉ bữa ăn).
- Đẫy đà: Đầy đặn, nhiều (thường chỉ đồ ăn).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "dính mép" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi nó có thể hàm ý chê bai, không trang trọng.
- Đối tượng: Chủ yếu dùng để nói về thức ăn, đồ uống, nhưng có thể mở rộng sang các thứ cụ thể khác (như quà tặng, tiền bạc, phần chia).